1. Encrypt
2. Backup
3. Audit
4. Policy
5. Unauthorized
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra
(n) chính sách
(v) mã hóa
(adj) không được phép, trái phép
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.