Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bảo Mật Dữ Liệu Thông Tin Khách – Advanced Level

Encrypt
(v) mã hóa
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Policy
(n) chính sách
Unauthorized
(adj) không được phép, trái phép

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Encrypt
Backup
Audit
Policy
Unauthorized
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra
(n) chính sách
(v) mã hóa
(adj) không được phép, trái phép
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Encrypt” mean?
4. What does “Backup” mean?
5. What does “Audit” mean?
6. What does “Policy” mean?
7. What does “Unauthorized” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: