Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Tuân Thủ HACCP – Advanced Level

HACCP
(n) Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn
Critical
(adj) quan trọng, then chốt
Limit
(n) giới hạn
Verify
(v) xác minh, kiểm tra
Corrective
(adj) mang tính sửa chữa, khắc phục

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
HACCP
Critical
Limit
Verify
Corrective
(adj) mang tính sửa chữa, khắc phục
(adj) quan trọng, then chốt
(v) xác minh, kiểm tra
(n) Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn
(n) giới hạn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “HACCP” mean?
4. What does “Critical” mean?
5. What does “Limit” mean?
6. What does “Verify” mean?
7. What does “Corrective” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: