Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Review: (v) xem lại; (n) sự đánh giá
Brand: (n) thương hiệu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Style guide: (n) hướng dẫn phong cách
Review: (v) xem lại; (n) sự đánh giá
Brand: (n) thương hiệu
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: