Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy
Policy: (n) chính sách
Reservation: (n) đặt phòng
Refund: (n) hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Reschedule: (v) thay đổi lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy
Policy: (n) chính sách
Reservation: (n) đặt phòng
Refund: (n) hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Reschedule: (v) thay đổi lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: