Flashcards và Quiz Từ Vựng: Còi Báo Động Hỏa Hoạn Và Sơ Tán Khách – Easy Level

Alarm
(n) báo động; (v) báo hiệu nguy hiểm
Evacuation
(n) sự sơ tán
Stairs
(n) cầu thang
Smoke
(n) khói; (v) bốc khói
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Alarm
Evacuation
Stairs
Smoke
Calm
(n) báo động; (v) báo hiệu nguy hiểm
(n) sự sơ tán
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
(n) cầu thang
(n) khói; (v) bốc khói

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Alarm” mean?
4. What does “Evacuation” mean?
5. What does “Stairs” mean?
6. What does “Smoke” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: