1. Alarm
2. Evacuation
3. Stairs
4. Smoke
5. Calm
(n) báo động; (v) báo hiệu nguy hiểm
(n) sự sơ tán
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
(n) cầu thang
(n) khói; (v) bốc khói
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.