Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế vị, sự kế thừa
Capability: (n) năng lực, khả năng
Continuity: (n) sự liên tục, tính liên tục
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Shortage: (n) sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Succession: (n) sự kế vị, sự kế thừa
Capability: (n) năng lực, khả năng
Continuity: (n) sự liên tục, tính liên tục
Retirement: (n) sự nghỉ hưu
Shortage: (n) sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Luyện tập thêm về bài học này: