Từ Vựng:
Voiceover: (n) lồng tiếng
Mouth shapes: (n) hình dạng miệng
Lip sync: (n) đồng bộ môi
Animation: (n) hoạt hình
Timing: (n) thời gian biểu, nhịp điệu hoạt hình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Voiceover: (n) lồng tiếng
Mouth shapes: (n) hình dạng miệng
Lip sync: (n) đồng bộ môi
Animation: (n) hoạt hình
Timing: (n) thời gian biểu, nhịp điệu hoạt hình
Luyện tập thêm về bài học này: