Tiếng Anh Hoạt Hình: Căn Chỉnh Hình Dạng Miệng Cho Lip Sync – Medium Level

🎧 Căn Chỉnh Hình Dạng Miệng Cho Lip Sync
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Voiceover: (n) lồng tiếng

Mouth shapes: (n) hình dạng miệng

Lip sync: (n) đồng bộ môi

Animation: (n) hoạt hình

Timing: (n) thời gian biểu, nhịp điệu hoạt hình


Luyện tập thêm về bài học này: