Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Alarm: (n) báo động
Stairs: (n) cầu thang
Elevator: (n) thang máy
Smoke: (n) khói
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evacuation: (n) sự sơ tán
Alarm: (n) báo động
Stairs: (n) cầu thang
Elevator: (n) thang máy
Smoke: (n) khói
Luyện tập thêm về bài học này: