Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Tạo Khách Sạn Và Tình Trạng Phòng – Medium Level

Renovation
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp
Unavailable
(adj) không có sẵn, không thể sử dụng
Booking
(n) sự đặt phòng
Communication
(n) sự giao tiếp
Repairs
(n) sự sửa chữa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Renovation
Unavailable
Booking
Communication
Repairs
(n) sự sửa chữa
(n) sự giao tiếp
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp
(adj) không có sẵn, không thể sử dụng
(n) sự đặt phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Renovation” mean?
4. What does “Unavailable” mean?
5. What does “Booking” mean?
6. What does “Communication” mean?
7. What does “Repairs” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: