1. Renovation
2. Unavailable
3. Booking
4. Communication
5. Repairs
(n) sự sửa chữa
(n) sự giao tiếp
(adj) không có sẵn, không thể sử dụng
(n) sự đặt phòng
(n) sự cải tạo, sự nâng cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.