Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc (hệ thống phần mềm, cấu trúc game)
Simplify: (v) đơn giản hóa
Loops: (n) vòng lặp
Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Architecture: (n) kiến trúc (hệ thống phần mềm, cấu trúc game)
Simplify: (v) đơn giản hóa
Loops: (n) vòng lặp
Efficiency: (n) hiệu quả, hiệu suất
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: