Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Guest: (n) khách
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Checkout: (v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng
Quiet: (adj) yên tĩnh, im lặng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt
Guest: (n) khách
Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu
Checkout: (v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng
Quiet: (adj) yên tĩnh, im lặng
Luyện tập thêm về bài học này: