Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: