Từ Vựng:
Peak season: (n) mùa cao điểm
Demand: (n) nhu cầu
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Flexible pricing: (n) định giá linh hoạt
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Peak season: (n) mùa cao điểm
Demand: (n) nhu cầu
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Flexible pricing: (n) định giá linh hoạt
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: