1. Downtime
2. Reservation
3. Booking
4. Apologize
5. Inform
(v) thông báo, báo cho biết
(n) thời gian ngừng hoạt động
(v) xin lỗi
(n) việc đặt phòng
(n) sự đặt trước, đặt phòng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.