Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sáng Kiến Cải Thiện RevPAR – Advanced Level

RevPAR
(n) doanh thu trên mỗi phòng khả dụng
Initiative
(n) sáng kiến
Occupancy
(n) tỷ lệ phòng được thuê
Promotion
(n) chương trình khuyến mãi
Target
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
RevPAR
Initiative
Occupancy
Promotion
Target
(n) tỷ lệ phòng được thuê
(n) sáng kiến
(n) doanh thu trên mỗi phòng khả dụng
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) chương trình khuyến mãi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “RevPAR” mean?
4. What does “Initiative” mean?
5. What does “Occupancy” mean?
6. What does “Promotion” mean?
7. What does “Target” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: