1. Upgrade
2. Suite
3. Availability
4. Deluxe
5. Booking
(n) sự đặt phòng, việc đặt chỗ
(n) sự có sẵn, tình trạng còn phòng
(n) phòng hạng sang, phòng bộ
(adj) sang trọng, cao cấp
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.