Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Nâng Cấp Phòng – Easy Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Suite
(n) phòng hạng sang, phòng bộ
Availability
(n) sự có sẵn, tình trạng còn phòng
Deluxe
(adj) sang trọng, cao cấp
Booking
(n) sự đặt phòng, việc đặt chỗ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Suite
Availability
Deluxe
Booking
(n) sự đặt phòng, việc đặt chỗ
(n) sự có sẵn, tình trạng còn phòng
(n) phòng hạng sang, phòng bộ
(adj) sang trọng, cao cấp
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Suite” mean?
5. What does “Availability” mean?
6. What does “Deluxe” mean?
7. What does “Booking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: