Từ Vựng:
Vip: (n) khách quan trọng
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Menu: (n) thực đơn
Formal: (adj) trang trọng
Attentive: (adj) chu đáo, tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vip: (n) khách quan trọng
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Menu: (n) thực đơn
Formal: (adj) trang trọng
Attentive: (adj) chu đáo, tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này: