Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Minh Họa Theo Đặt Hàng vs Minh Họa Stock – Medium Level

Commissioned
(v) được ủy nhiệm; được đặt làm
Stock
(n) kho hình ảnh; (adj) có sẵn
License
(n) giấy phép sử dụng; (v) cấp phép
Unique
(adj) độc đáo, duy nhất
Brand
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Commissioned
Stock
License
Unique
Brand
(n) giấy phép sử dụng; (v) cấp phép
(n) thương hiệu; (v) xây dựng thương hiệu
(n) kho hình ảnh; (adj) có sẵn
(adj) độc đáo, duy nhất
(v) được ủy nhiệm; được đặt làm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Commissioned” mean?
4. What does “Stock” mean?
5. What does “License” mean?
6. What does “Unique” mean?
7. What does “Brand” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: