1. Chemical
2. Label
3. Container
4. Ventilated
5. Safety
(n) sự an toàn
(adj) được thông gió
(n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học
(n) bình chứa, vật chứa
(n) nhãn; (v) dán nhãn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.