Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Khoảng Cách Kỹ Năng Trong Đội – Easy Level

Skills gap
(n) khoảng cách kỹ năng
Plan
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Training
(n) đào tạo
Progress
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Review
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Skills gap
Plan
Training
Progress
Review
(n) khoảng cách kỹ năng
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
(n) đào tạo
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Skills gap” mean?
4. What does “Plan” mean?
5. What does “Training” mean?
6. What does “Progress” mean?
7. What does “Review” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: