Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Nhân Tài Với Kế Hoạch Kinh Doanh Ba Năm – Advanced Level

Align
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp
Forecast
(n) dự báo; (v) dự đoán
Gap
(n) khoảng cách, sự chênh lệch
Analytics
(n) phân tích dữ liệu
Turnover
(n) tỷ lệ nghỉ việc, doanh thu nhân sự

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Align
Forecast
Gap
Analytics
Turnover
(n) dự báo; (v) dự đoán
(n) khoảng cách, sự chênh lệch
(n) tỷ lệ nghỉ việc, doanh thu nhân sự
(n) phân tích dữ liệu
(v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Align” mean?
4. What does “Forecast” mean?
5. What does “Gap” mean?
6. What does “Analytics” mean?
7. What does “Turnover” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: