Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Department: (n) phòng ban
Trend: (n) xu hướng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo ngại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Diversity: (n) sự đa dạng
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Department: (n) phòng ban
Trend: (n) xu hướng
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo ngại
Luyện tập thêm về bài học này: