Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình
Case law: (n) án lệ
Manager: (n) người quản lý
Disciplinary: (adj) thuộc kỷ luật
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procedure: (n) quy trình
Case law: (n) án lệ
Manager: (n) người quản lý
Disciplinary: (adj) thuộc kỷ luật
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: