Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Upset: (adj) buồn bã, khó chịu; (v) làm rối loạn, làm thất vọng
Share: (v) chia sẻ; (n) phần, cổ phần
Agree: (v) đồng ý
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Upset: (adj) buồn bã, khó chịu; (v) làm rối loạn, làm thất vọng
Share: (v) chia sẻ; (n) phần, cổ phần
Agree: (v) đồng ý
Listen: (v) lắng nghe
Luyện tập thêm về bài học này: