Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Expectations: (n) kỳ vọng
Performance: (n) hiệu suất, thành tích
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Expectations: (n) kỳ vọng
Performance: (n) hiệu suất, thành tích
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: