Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán, đánh giá
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Interview: (n) phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Observation: (n) sự quan sát
Dynamics: (n) động lực, sự vận hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán, đánh giá
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát, điều tra
Interview: (n) phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Observation: (n) sự quan sát
Dynamics: (n) động lực, sự vận hành
Luyện tập thêm về bài học này: