Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Palette: (n) bảng màu
Proportions: (n) tỷ lệ
Version: (n) phiên bản
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Palette: (n) bảng màu
Proportions: (n) tỷ lệ
Version: (n) phiên bản
Guideline: (n) hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: