Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Leader: (n) nhà lãnh đạo
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Improve: (v) cải thiện, nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Leader: (n) nhà lãnh đạo
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Mistake: (n) sai sót, lỗi
Improve: (v) cải thiện, nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này: