Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đo Lường Tác Động của Chương Trình Tích Hợp Giá Trị – Medium Level

Metrics
(n) chỉ số đo lường
Engagement
(n) sự tham gia, sự gắn kết
Turnover
(n) tỷ lệ nghỉ việc, luân chuyển nhân sự
Alignment
(n) sự điều chỉnh, sự phù hợp
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Metrics
Engagement
Turnover
Alignment
Feedback
(n) tỷ lệ nghỉ việc, luân chuyển nhân sự
(n) chỉ số đo lường
(n) sự tham gia, sự gắn kết
(n) sự điều chỉnh, sự phù hợp
(n) phản hồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Metrics” mean?
4. What does “Engagement” mean?
5. What does “Turnover” mean?
6. What does “Alignment” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: