Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Participant: (n) người tham gia
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Authorized: (adj) được ủy quyền
Penalty: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Participant: (n) người tham gia
Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn
Authorized: (adj) được ủy quyền
Penalty: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: