Từ Vựng:
Motion graphics: (n) đồ họa chuyển động
Formats: (n) định dạng
Brand colors: (n) màu sắc thương hiệu
Animations: (n) hoạt hình
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Motion graphics: (n) đồ họa chuyển động
Formats: (n) định dạng
Brand colors: (n) màu sắc thương hiệu
Animations: (n) hoạt hình
Draft: (n) bản phác thảo; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: