Từ Vựng:
Go-around: (n) bay vòng lại (khi hạ cánh không thành công)
Runway: (n) đường băng
Fastened: (v) thắt chặt, cài chặt (dây an toàn)
Approach: (n) giai đoạn tiếp cận (đường hạ cánh); (v) tiếp cận
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: