Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Unhappy: (adj) không hài lòng
Explain: (v) giải thích
Message: (n) thông điệp
Honestly: (adv) một cách trung thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restructure: (v) tái cấu trúc
Unhappy: (adj) không hài lòng
Explain: (v) giải thích
Message: (n) thông điệp
Honestly: (adv) một cách trung thực
Luyện tập thêm về bài học này: