Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Nhóm Sau Thất Bại Dự Án – Advanced Level

Debrief
(v) báo cáo sau khi kết thúc; (n) buổi báo cáo sau khi kết thúc
Timeline
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
Resources
(n) nguồn lực
Risk
(n) rủi ro
Progress
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Debrief
Timeline
Resources
Risk
Progress
(n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian
(n) rủi ro
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển, phát triển
(v) báo cáo sau khi kết thúc; (n) buổi báo cáo sau khi kết thúc
(n) nguồn lực

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Debrief” mean?
4. What does “Timeline” mean?
5. What does “Resources” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Progress” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: