Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Xử Lý Trang Web Giả Mạo Sử Dụng Nhãn Hiệu Và Logo – Advanced Level

Trademark
(n) nhãn hiệu thương mại
Cease
(v) ngừng, chấm dứt
Desist
(v) từ bỏ, ngừng
Hosting provider
(n) nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ
Evidence
(n) bằng chứng, chứng cứ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trademark
Cease
Desist
Hosting provider
Evidence
(v) ngừng, chấm dứt
(v) từ bỏ, ngừng
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) nhãn hiệu thương mại
(n) nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trademark” mean?
4. What does “Cease” mean?
5. What does “Desist” mean?
6. What does “Hosting provider” mean?
7. What does “Evidence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: