Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Cease: (v) ngừng, chấm dứt
Desist: (v) từ bỏ, ngừng
Hosting provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Cease: (v) ngừng, chấm dứt
Desist: (v) từ bỏ, ngừng
Hosting provider: (n) nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: