Từ Vựng:
Photorealistic: (adj) giống ảnh thật
Budget: (n) ngân sách
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Shadow: (n) bóng đổ
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Photorealistic: (adj) giống ảnh thật
Budget: (n) ngân sách
Texture: (n) kết cấu bề mặt
Shadow: (n) bóng đổ
Timeline: (n) dòng thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: