Từ Vựng:
Descent: (n) sự hạ cánh; sự giảm độ cao
Landing: (n) sự hạ cánh
Local time: (n) giờ địa phương
Weather: (n) thời tiết
Seatbelt: (n) dây an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Descent: (n) sự hạ cánh; sự giảm độ cao
Landing: (n) sự hạ cánh
Local time: (n) giờ địa phương
Weather: (n) thời tiết
Seatbelt: (n) dây an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: