Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Yêu Cầu Quyền Ưu Tiên Theo Công Ước Paris – Medium Level

Priority
(n) quyền ưu tiên
Claim
(n) yêu cầu quyền sở hữu; (v) yêu cầu, đòi quyền
Filing
(n) việc nộp đơn (đăng ký)
Deadline
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Protection
(n) sự bảo hộ, bảo vệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Priority
Claim
Filing
Deadline
Protection
(n) yêu cầu quyền sở hữu; (v) yêu cầu, đòi quyền
(n) quyền ưu tiên
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(n) việc nộp đơn (đăng ký)
(n) sự bảo hộ, bảo vệ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Priority” mean?
4. What does “Claim” mean?
5. What does “Filing” mean?
6. What does “Deadline” mean?
7. What does “Protection” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: