Từ Vựng:
Priority: (n) quyền ưu tiên
Claim: (n) yêu cầu quyền sở hữu; (v) yêu cầu, đòi quyền
Filing: (n) việc nộp đơn (đăng ký)
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Protection: (n) sự bảo hộ, bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Priority: (n) quyền ưu tiên
Claim: (n) yêu cầu quyền sở hữu; (v) yêu cầu, đòi quyền
Filing: (n) việc nộp đơn (đăng ký)
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Protection: (n) sự bảo hộ, bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: