Từ Vựng:
Occupancy: (n) sự chiếm dụng, sự sử dụng không gian
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Ratio: (n) tỉ lệ
Collaboration: (n) sự hợp tác
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Occupancy: (n) sự chiếm dụng, sự sử dụng không gian
Hybrid: (adj) lai, kết hợp
Ratio: (n) tỉ lệ
Collaboration: (n) sự hợp tác
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này: