Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư; hồ sơ năng lực
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Innovation: (n) sự đổi mới, sáng tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư; hồ sơ năng lực
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Innovation: (n) sự đổi mới, sáng tạo
Luyện tập thêm về bài học này: