Từ Vựng:
Cybersquatter: (n) kẻ chiếm đoạt tên miền mạng trái phép
Udrp: (n) Quy trình Giải quyết Tranh chấp Tên miền cấp Cao
Complaint: (n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo
Brand: (n) thương hiệu
Bad faith: (n) ý định xấu, hành vi không trung thực
Luyện tập thêm về bài học này: