Từ Vựng:
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc đệ trình tài liệu
Registered: (adj) đã đăng ký
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Renew: (v) gia hạn
Refuse: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc đệ trình tài liệu
Registered: (adj) đã đăng ký
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Renew: (v) gia hạn
Refuse: (v) từ chối; (n) sự từ chối
Luyện tập thêm về bài học này: