Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thu Thập Bằng Chứng Cho Vụ Hàng Giả – Medium Level

🎧 Thu Thập Bằng Chứng Cho Vụ Hàng Giả
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Counterfeit: (adj) giả mạo; (n) hàng giả

Evidence: (n) bằng chứng

Investigator: (n) điều tra viên

Legal: (adj) thuộc pháp luật, hợp pháp

Packaging: (n) bao bì


Luyện tập thêm về bài học này: