Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Colour Psychology Advice for Stress Relief – Advanced Level

🎧 Colour Psychology Advice for Stress Relief
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Stress: (n) áp lực; (sự căng thẳng)

Calming: (adj) làm dịu, làm yên tâm

Soothing: (adj) dễ chịu, làm dịu

Shades: (n) sắc thái, tông màu

Increase: (v) tăng lên; (n) sự tăng lên


Luyện tập thêm về bài học này: