Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Jurisdiction: (n) thẩm quyền tài phán
Civil law: (n) luật dân sự
Common law: (n) luật thông thường
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận
Jurisdiction: (n) thẩm quyền tài phán
Civil law: (n) luật dân sự
Common law: (n) luật thông thường
Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này: