Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Intellectual property: (n) sở hữu trí tuệ
Startup: (n) công ty khởi nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Trade secret: (n) bí mật thương mại
Intellectual property: (n) sở hữu trí tuệ
Startup: (n) công ty khởi nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: