Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Ma Trận Rủi Ro SHTT – Medium Level

Matrix
(n) ma trận
Patent
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Risk
(n) rủi ro
Impact
(n) tác động
Investment
(n) đầu tư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Matrix
Patent
Risk
Impact
Investment
(n) tác động
(n) ma trận
(n) đầu tư
(n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
(n) rủi ro

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Matrix” mean?
4. What does “Patent” mean?
5. What does “Risk” mean?
6. What does “Impact” mean?
7. What does “Investment” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: