Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Risk: (n) rủi ro
Impact: (n) tác động
Investment: (n) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Risk: (n) rủi ro
Impact: (n) tác động
Investment: (n) đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: